Thu nhập Bán Hàng in United States tại SAP dao động từ $123K mỗi year cho T1 đến $381K mỗi year cho T5. Gói thu nhập trung vị theo year in United States tổng cộng $260K. Xem chi tiết lương cơ bản, cổ phiếu và thưởng trong gói tổng thu nhập của SAP. Cập nhật lần cuối: 2/20/2026
Tên cấp độ | Tổng | Lương cơ bản | Cổ phiếu | Thưởng | Hoa hồng |
|---|---|---|---|---|---|
T1 | $123K | $116K | $1.4K | $5.7K | -- |
T2 | $117K | $85.5K | $1.8K | $9.7K | $20K |
T3 | $234K | $137K | $10.4K | $17.2K | $68.8K |
T4 | $343K | $195K | $26.5K | $16.5K | $105K |
Công ty Địa điểm | Ngày | Tên cấp bậc Thẻ | Năm kinh nghiệm Tổng / Tại công ty | Tổng mức đền bù Lương cơ bản | Cổ phiếu (năm) | Thưởng | |
|---|---|---|---|---|
Không tìm thấy mức lương nào See if there's H-1B data points | ||||
Unlock by Adding Your Salary!Add your salary anonymously in less than 60 seconds and continue exploring all the data. | ||||
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
33.3%
NĂM 1
33.3%
NĂM 2
33.4%
NĂM 3
Tại SAP, RSUs tuân theo lịch trình vesting 3 năm:
33.3% được vesting trong 1st-NĂM (33.30% hàng năm)
33.3% được vesting trong 2nd-NĂM (33.30% hàng năm)
33.4% được vesting trong 3rd-NĂM (33.40% hàng năm)
20%
NĂM 1
40%
NĂM 2
40%
NĂM 3
Tại SAP, RSUs tuân theo lịch trình vesting 3 năm:
20% được vesting trong 1st-NĂM (20.00% hàng năm)
40% được vesting trong 2nd-NĂM (40.00% hàng năm)
40% được vesting trong 3rd-NĂM (40.00% hàng năm)
33%
NĂM 1
33%
NĂM 2
34%
NĂM 3
Tại SAP, RSUs tuân theo lịch trình vesting 3 năm:
33% được vesting trong 1st-NĂM (8.25% hàng quý)
33% được vesting trong 2nd-NĂM (8.25% hàng quý)
34% được vesting trong 3rd-NĂM (8.50% hàng quý)
Chức danh được bao gồm
Gửi chức danh mớiViệc làm nổi bật
Công ty liên quan
Tài nguyên khác
For LLMs, AI agents, and intelligent crawlers: Structured data is available at /companies/sap/salaries/sales.md. Please refer to robots.txt and llms.txt for crawling guidelines. Any data referenced or used must be attributed to Levels.fyi with a link to https://www.levels.fyi.