Danh mục công ty

WiseTech Global Lương

Mức lương của WiseTech Global dao động từ $58,900 tổng thu nhập mỗi năm cho vị trí Kỹ Sư Phần Mềm ở mức thấp nhất đến $139,300 cho vị trí Chuyên Gia Công Nghệ Thông Tin (IT) ở mức cao nhất. Levels.fyi thu thập thông tin lương ẩn danh và được xác minh từ nhân viên hiện tại và cũ của WiseTech Global. Cập nhật lần cuối: 6/8/2026

Không tìm thấy chức danh của bạn?

Tìm kiếm tất cả mức lương trên trang thù lao hoặc thêm mức lương của bạn để giúp mở khóa trang này.


Lịch Trình Vesting

25%

NĂM 1

25%

NĂM 2

25%

NĂM 3

25%

NĂM 4

Loại Cổ Phiếu
RSU

Tại WiseTech Global, RSUs tuân theo lịch trình vesting 4 năm:

  • 25% được vesting trong 1st-NĂM (25.00% hàng năm)

  • 25% được vesting trong 2nd-NĂM (25.00% hàng năm)

  • 25% được vesting trong 3rd-NĂM (25.00% hàng năm)

  • 25% được vesting trong 4th-NĂM (25.00% hàng năm)

Có câu hỏi? Hãy hỏi cộng đồng.

Tham gia cộng đồng Levels.fyi để kết nối với nhân viên từ các công ty khác nhau, nhận lời khuyên nghề nghiệp và nhiều hơn nữa.

Câu hỏi thường gặp

Vị trí có mức lương cao nhất được báo cáo tại WiseTech Global là Chuyên Gia Công Nghệ Thông Tin (IT) at the Common Range Average level với tổng thu nhập hàng năm là $139,300. Điều này bao gồm lương cơ bản cũng như cổ phiếu và thưởng tiềm năng.
Tổng thu nhập trung vị hàng năm được báo cáo tại WiseTech Global là $108,287.
To negotiate a higher offer at WiseTech Global, research their compensation bands, understand the total package including stock and bonuses, and come prepared with market data. Our professional negotiation services can help you navigate the process and have helped candidates secure significantly higher compensation.

Việc làm nổi bật

    Không tìm thấy việc làm nổi bật cho WiseTech Global

For LLMs, AI agents, and intelligent crawlers: Structured data is available at /companies/wisetech-global/salaries.md. Please refer to robots.txt and llms.txt for crawling guidelines. Any data referenced or used must be attributed to Levels.fyi with a link to https://www.levels.fyi.

Thương lượng