Thu nhập Program Management in United States tại Google dao động từ $203K mỗi year cho L4 đến $268K mỗi year cho L5. Gói thu nhập trung vị theo year in United States tổng cộng $240K. Xem chi tiết lương cơ bản, cổ phiếu và thưởng trong gói tổng thu nhập của Google. Cập nhật lần cuối: 2/13/2026
Tên cấp độ | Tổng | Lương cơ bản | Cổ phiếu | Thưởng |
|---|---|---|---|---|
L3 | $ -- | $ -- | $ -- | $ -- |
L4 | $203K | $133K | $50K | $20.5K |
L5 | $268K | $165K | $73K | $29.5K |
L6 | $ -- | $ -- | $ -- | $ -- |
Công ty Địa điểm | Ngày | Tên cấp bậc Thẻ | Năm kinh nghiệm Tổng / Tại công ty | Tổng mức đền bù Lương cơ bản | Cổ phiếu (năm) | Thưởng | |
|---|---|---|---|---|
Không tìm thấy mức lương nào See if there's H-1B data points | ||||
Unlock by Adding Your Salary!Add your salary anonymously in less than 60 seconds and continue exploring all the data. | ||||
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
****** *****, ** | ****/**/** | *** | ** ** | $***,*** | |
38%
NĂM 1
32%
NĂM 2
20%
NĂM 3
10%
NĂM 4
Tại Google, RSUs tuân theo lịch trình vesting 4 năm:
38% được vesting trong 1st-NĂM (3.17% hàng tháng)
32% được vesting trong 2nd-NĂM (2.67% hàng tháng)
20% được vesting trong 3rd-NĂM (1.67% hàng tháng)
10% được vesting trong 4th-NĂM (0.83% hàng tháng)
Google commonly refers to RSU as GSU (Google Stock Unit). Although the name is different, it is the same as RSU's. Google's Vesting Schedule may vary between monthly and quarterly vesting depending on the number of shares you recieve: less than 32 GSUs (Annually), 32 - 63 GSUs (Semi-annually), 64 - 159 GSUs (Quarterly) and 160+ GSUs (Monthly).
33%
NĂM 1
33%
NĂM 2
22%
NĂM 3
12%
NĂM 4
Tại Google, RSUs tuân theo lịch trình vesting 4 năm:
33% được vesting trong 1st-NĂM (2.75% hàng tháng)
33% được vesting trong 2nd-NĂM (2.75% hàng tháng)
22% được vesting trong 3rd-NĂM (1.83% hàng tháng)
12% được vesting trong 4th-NĂM (1.00% hàng tháng)
Google commonly refers to RSU as GSU (Google Stock Unit). Although the name is different, it is the same as RSU's. Google's Vesting Schedule may vary between monthly and quarterly vesting depending on the number of shares you recieve: less than 32 GSUs (Annually), 32 - 63 GSUs (Semi-annually), 64 - 159 GSUs (Quarterly) and 160+ GSUs (Monthly).
50%
NĂM 1
28%
NĂM 2
12%
NĂM 3
10%
NĂM 4
Tại Google, RSUs tuân theo lịch trình vesting 4 năm:
50% được vesting trong 1st-NĂM (4.17% hàng tháng)
28% được vesting trong 2nd-NĂM (2.33% hàng tháng)
12% được vesting trong 3rd-NĂM (1.00% hàng tháng)
10% được vesting trong 4th-NĂM (0.83% hàng tháng)
Google commonly refers to RSU as GSU (Google Stock Unit). Although the name is different, it is the same as RSU's. Google's Vesting Schedule may vary between monthly and quarterly vesting depending on the number of shares you recieve: less than 32 GSUs (Annually), 32 - 63 GSUs (Semi-annually), 64 - 159 GSUs (Quarterly) and 160+ GSUs (Monthly).
36%
NĂM 1
28%
NĂM 2
20%
NĂM 3
16%
NĂM 4
Tại Google, RSUs tuân theo lịch trình vesting 4 năm:
36% được vesting trong 1st-NĂM (3.00% hàng tháng)
28% được vesting trong 2nd-NĂM (2.33% hàng tháng)
20% được vesting trong 3rd-NĂM (1.67% hàng tháng)
16% được vesting trong 4th-NĂM (1.33% hàng tháng)
Google commonly refers to RSU as GSU (Google Stock Unit). Although the name is different, it is the same as RSU's. Google's Vesting Schedule may vary between monthly and quarterly vesting depending on the number of shares you recieve: less than 32 GSUs (Annually), 32 - 63 GSUs (Semi-annually), 64 - 159 GSUs (Quarterly) and 160+ GSUs (Monthly).
25%
NĂM 1
25%
NĂM 2
25%
NĂM 3
25%
NĂM 4
Tại Google, RSUs tuân theo lịch trình vesting 4 năm:
25% được vesting trong 1st-NĂM (2.08% hàng tháng)
25% được vesting trong 2nd-NĂM (2.08% hàng tháng)
25% được vesting trong 3rd-NĂM (2.08% hàng tháng)
25% được vesting trong 4th-NĂM (2.08% hàng tháng)
Google commonly refers to RSU as GSU (Google Stock Unit). Although the name is different, it is the same as RSU's. Google's Vesting Schedule may vary between monthly and quarterly vesting depending on the number of shares you recieve: less than 32 GSUs (Annually), 32 - 63 GSUs (Semi-annually), 64 - 159 GSUs (Quarterly) and 160+ GSUs (Monthly).
25%
NĂM 1
25%
NĂM 2
25%
NĂM 3
25%
NĂM 4
Tại Google, RSUs tuân theo lịch trình vesting 4 năm:
25% được vesting trong 1st-NĂM (6.25% hàng quý)
25% được vesting trong 2nd-NĂM (6.25% hàng quý)
25% được vesting trong 3rd-NĂM (6.25% hàng quý)
25% được vesting trong 4th-NĂM (6.25% hàng quý)
Google commonly refers to RSU as GSU (Google Stock Unit). Although the name is different, it is the same as RSU's. Google's Vesting Schedule may vary between monthly and quarterly vesting depending on the number of shares you recieve: less than 32 GSUs (Annually), 32 - 63 GSUs (Semi-annually), 64 - 159 GSUs (Quarterly) and 160+ GSUs (Monthly).
33%
NĂM 1
33%
NĂM 2
34%
NĂM 3
Tại Google, RSUs tuân theo lịch trình vesting 3 năm:
33% được vesting trong 1st-NĂM (8.25% hàng quý)
33% được vesting trong 2nd-NĂM (8.25% hàng quý)
34% được vesting trong 3rd-NĂM (8.50% hàng quý)
Google commonly refers to RSU as GSU (Google Stock Unit). Although the name is different, it is the same as RSU's. Google's Vesting Schedule may vary between monthly and quarterly vesting depending on the number of shares you recieve: less than 32 GSUs (Annually), 32 - 63 GSUs (Semi-annually), 64 - 159 GSUs (Quarterly) and 160+ GSUs (Monthly).
Việc làm nổi bật
Công ty liên quan
Tài nguyên khác
For LLMs, AI agents, and intelligent crawlers: Structured data is available at /companies/google/salaries/program-management.md. Please refer to robots.txt and llms.txt for crawling guidelines. Any data referenced or used must be attributed to Levels.fyi with a link to https://www.levels.fyi.